Type any word!

"coloring" in Vietnamese

tô màuhoạt động tô màumàu sắc (bề ngoài)

Definition

Hoạt động thêm màu vào một vật, thường dành cho trẻ em. Cũng dùng để chỉ diện mạo khi đã được tô màu.

Usage Notes (Vietnamese)

'coloring book' dịch là 'sách tô màu'. 'coloring' chủ yếu dùng như danh từ chỉ hoạt động, không dùng như động từ. Đôi khi dùng cho việc nhuộm tóc hoặc vải.

Examples

My little brother loves coloring with crayons.

Em trai tôi rất thích **tô màu** bằng bút sáp.

She spent the afternoon doing coloring in her workbook.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều làm **tô màu** trong sách bài tập của mình.

This page in the coloring book is my favorite.

Trang này trong quyển **tô màu** là trang mình thích nhất.

Adults are getting into coloring these days to relax and reduce stress.

Ngày nay, người lớn cũng tham gia **tô màu** để thư giãn và giảm căng thẳng.

The soft coloring of the sunset made everything look magical.

Sắc **màu** nhẹ nhàng của hoàng hôn làm mọi thứ trở nên huyền ảo.

Don’t get coloring on your clothes!

Đừng để **tô màu** dính vào quần áo nhé!