Type any word!

"color" in Vietnamese

màu

Definition

Màu là đặc điểm như đỏ, xanh hoặc vàng mà mắt nhìn thấy. Là động từ, chỉ việc tô màu cho vật gì đó bằng bút màu hoặc sơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Color' là tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh thường viết 'colour'. Các cụm như 'bright color', 'dark color', 'favorite color' đều phổ biến. 'Color in' nghĩa là tô kín màu cho một hình.

Examples

My favorite color is blue.

**Màu** yêu thích của tôi là màu xanh dương.

Please color this picture with red and yellow.

Vui lòng **tô màu** hình này bằng đỏ và vàng.

The walls are a light color.

Các bức tường có **màu** sáng.

That shirt is nice, but the color doesn't really suit you.

Chiếc áo đó đẹp nhưng **màu** không thật sự hợp với bạn.

Can you color in this part while I finish the rest?

Bạn có thể **tô màu** phần này trong khi tôi hoàn thành phần còn lại không?

The movie loses some of its color after the first hour.

Bộ phim mất đi một chút **màu sắc** sau giờ đầu tiên.