"colony" in Vietnamese
Definition
Một vùng lãnh thổ do nước khác kiểm soát, hoặc một nhóm động vật hay vi khuẩn sống tập trung cùng nhau. Ý nghĩa thay đổi tùy theo bối cảnh lịch sử, chính trị hay tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lịch sử như 'thuộc địa Anh', 'cựu thuộc địa'. Trong khoa học tự nhiên hay có 'bầy kiến', 'bầy dơi', 'cụm vi khuẩn'. Đừng nhầm với 'sự thuộc địa hóa' (colonization) hay 'thuộc địa' dạng tính từ (colonial).
Examples
This island was once a colony of Spain.
Hòn đảo này từng là một **thuộc địa** của Tây Ban Nha.
The children watched an ant colony in the garden.
Các em nhỏ quan sát một **bầy** kiến trong vườn.
A bird colony lives near the lake.
Một **bầy** chim sống gần hồ.
The museum has a new exhibit about life in the old colony.
Bảo tàng có một triển lãm mới về cuộc sống ở **thuộc địa** cũ.
Researchers found a small colony of bats inside the cave.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một **bầy** dơi nhỏ trong hang.
People still debate how the former colony should remember that period.
Vẫn còn tranh luận về việc cựu **thuộc địa** nên nhớ về thời kỳ đó như thế nào.