"colonies" بـVietnamese
التعريف
Một nhóm người hoặc vùng đất do một quốc gia khác kiểm soát; cũng dùng cho tập thể sinh vật sống cùng nhau (như kiến, ong).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc khoa học. "ant colonies" nghĩa là đàn kiến. Không nhầm với "colonists" (người định cư) hoặc "colonial" (thuộc địa, tính từ).
أمثلة
Colonies were common in the 18th century.
**Thuộc địa** rất phổ biến vào thế kỷ 18.
There are many ant colonies in the garden.
Có nhiều **quần thể** kiến trong vườn.
The British established colonies in many countries.
Người Anh đã lập nhiều **thuộc địa** ở nhiều quốc gia.
Some colonies quickly became independent nations.
Một số **thuộc địa** nhanh chóng trở thành các quốc gia độc lập.
Bees build their colonies in hidden places.
Ong xây dựng **quần thể** ở những nơi kín đáo.
Scientists discovered new bacterial colonies in the lab yesterday.
Các nhà khoa học đã phát hiện các **quần thể** vi khuẩn mới trong phòng thí nghiệm hôm qua.