Type any word!

"cologne" in Indonesian

nước hoa namcologne

Definition

Một loại nước hoa nhẹ với mùi hương tươi mát, thường được nam giới sử dụng và có nồng độ thấp hơn nước hoa thông thường.

Usage Notes (Indonesian)

‘Cologne’ nghĩa là nước hoa cho nam, nhẹ mùi hơn 'nước hoa' thông thường. Hạn chế dùng quá nhiều trong không gian kín.

Examples

He sprayed some cologne before leaving the house.

Anh ấy xịt một ít **nước hoa nam** trước khi ra khỏi nhà.

This cologne smells very fresh.

Mùi **nước hoa nam** này rất tươi mát.

I bought my dad a bottle of cologne for his birthday.

Tôi đã mua tặng ba một chai **nước hoa nam** nhân sinh nhật.

What kind of cologne are you wearing? It smells great.

Bạn đang dùng loại **nước hoa nam** gì vậy? Mùi thơm quá.

Don't use too much cologne; the smell can be strong indoors.

Đừng dùng quá nhiều **nước hoa nam**; mùi có thể nồng trong phòng kín.

He always wears cologne when he goes out for dinner.

Anh ấy luôn dùng **nước hoa nam** khi đi ăn tối.