"collins" in Vietnamese
Definition
Collins thường là một họ. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong tên người, tên thương hiệu, từ điển hoặc tên địa danh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Collins' là danh từ riêng và luôn viết hoa. Ý nghĩa của từ này tùy thuộc vào ngữ cảnh: tên người, thương hiệu, từ điển hay tên phần mềm.
Examples
Mr. Collins is our new teacher.
Thầy **Collins** là giáo viên mới của chúng tôi.
I bought a Collins dictionary yesterday.
Hôm qua tôi đã mua một cuốn từ điển **Collins**.
Sarah Collins lives next door.
Sarah **Collins** sống ở nhà bên cạnh.
Did you mean Collins with two l's?
Bạn có ý nói **Collins** có hai chữ l không?
I always check the Collins app when I'm unsure about a word.
Tôi luôn kiểm tra ứng dụng **Collins** khi không chắc một từ nào đó.
Oh, Collins called earlier, but I missed it.
Ôi, **Collins** vừa gọi lúc nãy mà tôi lỡ mất.