Type any word!

"colleges" in Vietnamese

trường đại họccao đẳng

Definition

Các cơ sở giáo dục đại học nơi sinh viên học để lấy bằng hoặc được đào tạo chuyên ngành, thường sau khi tốt nghiệp trung học. 'Colleges' là số nhiều của 'college'.

Usage Notes (Vietnamese)

'College' trong tiếng Anh Mỹ chỉ hầu hết các trường đại học, còn ở Anh có thể khác. 'Colleges' luôn là số nhiều. Đừng nhầm với 'universities'.

Examples

Many students apply to several colleges each year.

Nhiều sinh viên nộp hồ sơ vào một số **trường đại học** mỗi năm.

Some colleges offer programs in art and design.

Một số **trường đại học** đào tạo chuyên ngành nghệ thuật và thiết kế.

The city has three public colleges.

Thành phố có ba **trường đại học** công lập.

After touring different colleges, she finally made her choice.

Sau khi tham quan nhiều **trường đại học**, cô ấy cuối cùng cũng lựa chọn xong.

Not all colleges require entrance exams.

Không phải tất cả **trường đại học** đều yêu cầu thi đầu vào.

A lot of colleges now have great online courses.

Nhiều **trường đại học** hiện có các khóa học trực tuyến rất tốt.