"college" 的Vietnamese翻译
释义
Nơi sinh viên học sau khi tốt nghiệp trung học, thường để lấy bằng hoặc chứng chỉ. Ở một số nước, 'college' còn dùng để chỉ đại học hoặc một bộ phận của đại học.
用法说明(Vietnamese)
Trong tiếng Anh-Mỹ, 'college' và 'university' hay dùng thay thế nhau, nhưng 'college' cũng có thể chỉ một trường chuyên ngành trong đại học. Tránh nhầm với 'trường trung học' (high school).
例句
She will start college next year.
Cô ấy sẽ bắt đầu vào **trường cao đẳng** năm tới.
My brother goes to college in another city.
Anh trai tôi học **trường cao đẳng** ở thành phố khác.
He teaches math at the college.
Anh ấy dạy toán ở **trường cao đẳng**.
I met my best friend during my first year of college.
Tôi gặp bạn thân nhất trong năm đầu ở **trường cao đẳng**.
After college, she moved abroad to find a job.
Sau khi tốt nghiệp **trường cao đẳng**, cô ấy sang nước ngoài tìm việc.
Community college can be a great option for saving money before transferring to a university.
**Trường cao đẳng cộng đồng** có thể là cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền trước khi chuyển lên đại học.