"collector" in Vietnamese
Definition
Nhà sưu tập là người chuyên thu thập các món đồ như tiền xu, tem, tranh nghệ thuật làm sở thích. Ngoài ra, có thể chỉ người làm công việc thu gom tiền, thuế hoặc các vật phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà sưu tập' dùng cho những ai sưu tầm làm sở thích: 'nhà sưu tập tem'. Với công việc như 'người thu thuế', 'người thu gom rác' phải rõ ngữ cảnh, không dùng cho máy móc.
Examples
My uncle is a collector of old coins.
Chú tôi là **nhà sưu tập** tiền xu cổ.
The tax collector came to our house.
**Người thu thuế** đã đến nhà chúng tôi.
She wants to be a stamp collector.
Cô ấy muốn trở thành **nhà sưu tập** tem.
He's a serious art collector with over a hundred paintings.
Anh ấy là một **nhà sưu tập** nghệ thuật nghiêm túc với hơn một trăm bức tranh.
The garbage collector comes early on Mondays.
**Người thu gom rác** đến sớm vào thứ Hai.
Collectors sometimes pay a lot of money for rare items.
**Nhà sưu tập** đôi khi chi rất nhiều tiền cho những món đồ hiếm.