"collectively" in Vietnamese
Definition
Khi mọi thành viên trong một nhóm cùng thực hiện hoặc tham gia vào một việc gì đó, không phải riêng lẻ từng người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay đi kèm các động từ như 'quyết định', 'đồng ý', 'hành động'. Khác với 'together' vì nhấn mạnh vào hành động chung, không nhất thiết là ở cùng một chỗ.
Examples
We collectively agreed to go home early.
Chúng tôi đã đồng ý về việc về nhà sớm **tập thể**.
All students are collectively responsible for cleaning the classroom.
Tất cả học sinh **tập thể** chịu trách nhiệm dọn dẹp lớp học.
The team collectively finished the project on time.
Nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn **tập thể**.
We all have to face the consequences collectively if the plan doesn't work.
Nếu kế hoạch không thành công, tất cả chúng ta phải đối mặt với hậu quả **chung**.
The company decided to reward employees collectively for their effort.
Công ty quyết định thưởng cho nhân viên **tập thể** vì nỗ lực của họ.
Rather than acting alone, they chose to respond collectively to the problem.
Thay vì hành động một mình, họ chọn giải quyết vấn đề **chung**.