Ketik kata apa saja!

"collective" in Vietnamese

tập thể

Definition

Mô tả điều gì đó được thực hiện bởi hoặc liên quan đến một nhóm người cùng nhau, thay vì cá nhân. Cũng có thể chỉ một nhóm hành động như một đơn vị, chẳng hạn như một công ty hoặc cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trước danh từ, ví dụ "collective decision" (quyết định tập thể). Dạng danh từ nói về nhóm người hoạt động chung. Không nhầm với "collection" (bộ sưu tập).

Examples

The team made a collective decision to work late.

Nhóm đã đưa ra quyết định **tập thể** để làm việc muộn.

They believe in the power of collective action.

Họ tin vào sức mạnh của hành động **tập thể**.

A collective is a group of people working together for a common goal.

Một **tập thể** là nhóm người cùng làm việc vì mục tiêu chung.

Creating real change takes a collective effort, not just one person.

Tạo ra thay đổi thực sự cần nỗ lực **tập thể**, chứ không chỉ từ một người.

Our art collective hosts exhibitions across the city.

**Tập thể** nghệ thuật của chúng tôi tổ chức triển lãm khắp thành phố.

There was a collective sigh of relief when the project ended.

Khi dự án kết thúc, mọi người cùng thở phào **tập thể**.