"collection" in Vietnamese
Definition
Bộ sưu tập là tập hợp nhiều vật giống nhau hoặc thuộc về một người. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là hành động thu thập tiền, thông tin hoặc những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sở thích cá nhân: 'bộ sưu tập tem', 'bộ sưu tập nghệ thuật'. Khi nói về tiền, dùng các cụm như 'thu nợ', 'thu gom rác' trong ngữ cảnh riêng. Không nên nhầm với 'gathering' (tụ họp người).
Examples
She has a large collection of postcards.
Cô ấy có một **bộ sưu tập** bưu thiếp lớn.
The library has a new collection of children's books.
Thư viện có một **bộ sưu tập** sách thiếu nhi mới.
They started a collection for the school trip.
Họ đã bắt đầu việc **gây quỹ** cho chuyến đi của trường.
His record collection takes up an entire wall.
**Bộ sưu tập** đĩa nhạc của anh ấy chiếm hết cả một bức tường.
I need to sort out this messy collection of cables.
Tôi cần phải sắp xếp lại **bộ sưu tập** dây cáp lộn xộn này.
Debt collection calls were stressing him out.
Các cuộc gọi về **thu nợ** làm anh ấy căng thẳng.