"collecting" in Vietnamese
Definition
Hành động tập hợp các vật hoặc thông tin từ nhiều nơi hoặc qua thời gian. Có thể là sở thích như sưu tầm tem, hoặc là thu thập dữ liệu, tiền bạc, thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều cho sở thích: 'collecting stamps', 'collecting coins'. Trong công việc hay nghiên cứu: 'collecting data'. Với tiền, là nhận thanh toán hay quyên góp. Đừng nhầm với 'gathering'—từ đó rộng hơn, ít hệ thống hơn.
Examples
She likes collecting old postcards.
Cô ấy thích **sưu tầm** bưu thiếp cũ.
We are collecting information for the school project.
Chúng tôi đang **thu thập** thông tin cho dự án của trường.
He is collecting money for a local charity.
Anh ấy đang **gây quỹ** cho một tổ chức từ thiện địa phương.
I started collecting vinyl records during college, and now I have way too many.
Tôi bắt đầu **sưu tầm** đĩa vinyl khi học đại học và giờ có quá nhiều rồi.
The app keeps collecting data in the background unless you turn that setting off.
Ứng dụng sẽ tiếp tục **thu thập** dữ liệu nền nếu bạn không tắt cài đặt đó.
She's been collecting rent from the tenants since the manager left.
Cô ấy đã **thu tiền thuê nhà** từ các khách thuê kể từ khi quản lý nghỉ việc.