Ketik kata apa saja!

"colleagues" in Vietnamese

đồng nghiệp

Definition

Những người làm việc cùng bạn trong cùng một lĩnh vực hoặc cơ quan, thường là đồng nghiệp trong môi trường chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng hơn so với 'bạn cùng làm' và thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như văn phòng, bệnh viện. Thường gặp trong cụm từ 'đồng nghiệp cũ', 'đồng nghiệp làm việc'.

Examples

My colleagues are very friendly.

Các **đồng nghiệp** của tôi rất thân thiện.

She had lunch with her colleagues.

Cô ấy đã ăn trưa với các **đồng nghiệp** của mình.

I emailed my colleagues this morning.

Tôi đã gửi email cho các **đồng nghiệp** sáng nay.

A few colleagues are coming over for drinks after work.

Một vài **đồng nghiệp** sẽ tới uống nước sau giờ làm việc.

Even my colleagues were surprised by the news.

Ngay cả các **đồng nghiệp** của tôi cũng ngạc nhiên về tin đó.

I still keep in touch with some former colleagues.

Tôi vẫn giữ liên lạc với một số **đồng nghiệp** cũ.