"colleague" in Vietnamese
Definition
Đồng nghiệp là người làm việc cùng bạn trong cùng công ty, văn phòng hoặc ngành nghề. Từ này dùng phổ biến ở nơi làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng nghiệp' thường dùng trong môi trường công sở, nghe chuyên nghiệp hơn so với 'bạn làm cùng'. Dùng được cho người cùng ngành dù không cùng văn phòng.
Examples
My colleague sits next to me in the office.
**Đồng nghiệp** của tôi ngồi cạnh tôi trong văn phòng.
I asked a colleague for help with the report.
Tôi đã nhờ một **đồng nghiệp** giúp với bản báo cáo.
She is a colleague from the marketing team.
Cô ấy là một **đồng nghiệp** ở phòng marketing.
A colleague recommended this restaurant, and it’s actually really good.
Một **đồng nghiệp** đã giới thiệu nhà hàng này, và nó thực sự rất ngon.
I’m meeting a few colleagues for coffee after work.
Tôi sẽ gặp vài **đồng nghiệp** đi uống cà phê sau giờ làm.
She’s more than just a colleague now — we’ve become close friends.
Cô ấy giờ không chỉ là **đồng nghiệp** — chúng tôi đã trở thành bạn thân.