Type any word!

"collagen" in Vietnamese

collagen

Definition

Collagen là một loại protein có trong da, xương và các mô khác, giúp chúng chắc khỏe và đàn hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học, làm đẹp hoặc chế độ ăn uống. Hay xuất hiện trong cụm từ như 'collagen supplements', 'collagen loss', 'collagen production'. Hầu hết là danh từ không đếm được.

Examples

Our skin needs collagen to stay firm.

Làn da của chúng ta cần **collagen** để giữ được sự săn chắc.

Bones have a lot of collagen in them.

Xương chứa rất nhiều **collagen**.

Some people take collagen supplements for their joints.

Một số người dùng thực phẩm bổ sung **collagen** để tốt cho khớp.

As we age, our bodies produce less collagen, which can cause wrinkles.

Khi chúng ta già đi, cơ thể sản xuất ít **collagen** hơn, dẫn đến nếp nhăn.

Many beauty creams claim to boost collagen in your skin.

Nhiều loại kem dưỡng da quảng cáo là giúp tăng **collagen** trong da.

Have you tried those drinks with added collagen?

Bạn đã thử những loại nước uống có thêm **collagen** chưa?