"collaborator" in Vietnamese
Definition
Cộng tác viên là người làm việc cùng với người khác để đạt một mục tiêu chung. Trong lịch sử, nó cũng có thể chỉ người hợp tác với kẻ thù.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chính thức, trung tính trong lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chiến tranh, nó mang nghĩa tiêu cực là người hợp tác với kẻ thù. Không nên nhầm với “colleague” (đồng nghiệp cùng cơ quan).
Examples
The two scientists were collaborators on this project.
Hai nhà khoa học đó là **cộng tác viên** trong dự án này.
She became a regular collaborator with our magazine.
Cô ấy trở thành một **cộng tác viên** thường xuyên của tạp chí chúng tôi.
Our company values every collaborator.
Công ty chúng tôi đánh giá cao từng **cộng tác viên**.
During the war, some saw him as a collaborator with the enemy.
Trong chiến tranh, một số người coi ông ấy là **kẻ cộng tác với kẻ thù**.
I loved working with you as a collaborator on that album!
Tôi rất thích làm việc với bạn như một **cộng tác viên** trong album đó!
She's more than just a collaborator—she's become a good friend.
Cô ấy không chỉ là một **cộng tác viên**—mà còn trở thành người bạn tốt.