"cole" in Vietnamese
Definition
Một loại rau thuộc họ cải, thường trồng để lấy lá ăn được. Có thể chỉ các loại rau cải khác nhau như cải xoăn hoặc bắp cải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; người ta thường gọi tên riêng từng loại rau như 'cải xoăn', 'bắp cải'. 'Cole' thường xuất hiện trong tên giống cây trồng hoặc sách cổ.
Examples
We grew cole in the garden last year.
Năm ngoái chúng tôi đã trồng **rau họ cải** trong vườn.
This soup is made with cole and potatoes.
Món súp này được làm từ **rau họ cải** và khoai tây.
The farmer sells fresh cole at the market.
Người nông dân bán **rau họ cải** tươi ở chợ.
I had to look up what cole meant in that old recipe.
Tôi đã phải tra xem **rau họ cải** nghĩa là gì trong công thức cũ đó.
Most people would just call it kale, not cole.
Hầu hết mọi người chỉ gọi đó là cải xoăn, không phải **rau họ cải**.
You mostly see cole in plant names like coleslaw or cole crops.
Bạn chủ yếu thấy **rau họ cải** trong các tên như coleslaw hoặc cole crops.