Tapez n'importe quel mot !

"cokes" in Vietnamese

cocanước ngọt cola

Definition

Dạng số nhiều của 'coca', chỉ nhiều lon hoặc chai nước ngọt cola như Coca-Cola.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng tại nhà hàng hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Viết hoa khi là tên thương hiệu; không dùng để chỉ loại nhiên liệu đặc biệt.

Examples

We ordered two cokes with our pizza.

Chúng tôi đã gọi hai lon **coca** cùng với bánh pizza.

There are some cokes in the fridge if you want one.

Có vài lon **nước ngọt cola** trong tủ lạnh nếu bạn muốn.

He bought three cokes for his friends.

Anh ấy đã mua ba lon **coca** cho bạn bè.

Could you bring a couple more cokes to the table, please?

Bạn có thể mang thêm vài lon **nước ngọt cola** ra bàn được không?

The kids grabbed some cokes and ran outside to play.

Bọn trẻ lấy mấy lon **coca** rồi chạy ra ngoài chơi.

If you're thirsty, there are still a few cokes left in the cooler.

Nếu bạn khát, trong thùng lạnh vẫn còn vài lon **nước ngọt cola**.