Type any word!

"coke" in Vietnamese

cocacocaine (ma tuý, lóng)

Definition

'Coca' thường dùng để chỉ nước ngọt loại cola như Coca-Cola. Ngoài ra trong văn nói, đặc biệt là tiếng lóng, 'cocaine' cũng có thể gọi là 'coca'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Coca' thường chỉ nước ngọt khi nói chuyện hàng ngày. Nghĩa ma tuý chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh đặc biệt, chủ yếu là tiếng lóng. Viết hoa 'Coca' thường là tên thương hiệu.

Examples

Can I have a coke with my burger?

Cho tôi một **coca** với bánh burger được không?

She bought a coke at the store.

Cô ấy đã mua một lon **coca** ở cửa hàng.

Do you want water or a coke?

Bạn muốn nước hay **coca**?

I don't usually drink soda, but an ice-cold coke sounds perfect right now.

Tôi thường không uống nước ngọt, nhưng một lon **coca** lạnh bây giờ nghe thật hoàn hảo.

He asked for a rum and coke at the bar.

Anh ấy đã gọi một ly rum pha **coca** ở quán bar.

The article said the actor had a serious coke problem in his twenties.

Bài báo nói nam diễn viên từng có vấn đề nghiêm trọng với **cocaine** khi còn đôi mươi.