Tapez n'importe quel mot !

"cojones" in Vietnamese

bi (tục)gan (tục)

Definition

Đây là một từ tục, gốc Tây Ban Nha, nghĩa đen là 'tinh hoàn', nhưng thường dùng để chỉ sự can đảm hoặc gan dạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất tục và chỉ nên dùng với bạn bè. Thường thấy trong cụm "có cojones để..." nhằm khen sự dũng cảm hoặc liều lĩnh như 'balls' trong tiếng Anh.

Examples

It takes real cojones to stand up to the boss.

Để dám đối đầu với sếp thì phải có **bi** thật sự.

She has the cojones to say what everyone is thinking.

Cô ấy có **bi** để nói ra điều mọi người chỉ nghĩ.

Not everyone has the cojones to try something new.

Không phải ai cũng có **bi** để thử điều gì đó mới.

Dude, you've got serious cojones for pulling that stunt!

Bạn đúng thật có **bi** lớn khi dám làm trò đó đấy!

I wish I had the cojones to quit my job and travel the world.

Ước gì mình có đủ **bi** để nghỉ việc rồi đi vòng quanh thế giới.

He finally showed some cojones and asked her out.

Cuối cùng anh ấy cũng thể hiện **bi** và rủ cô ấy đi chơi.