Type any word!

"coins" in Vietnamese

đồng xu

Definition

Những miếng kim loại nhỏ, hình tròn, được dùng làm tiền. Trên từng đồng xu thường có in giá trị và được dùng để mua sắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho tiền kim loại thật, không áp dụng cho tiền ảo. 'loose change' là tiền lẻ.

Examples

I have five coins in my pocket.

Tôi có năm **đồng xu** trong túi.

The machine only accepts coins.

Máy này chỉ nhận **đồng xu** thôi.

She dropped the coins on the table.

Cô ấy làm rơi các **đồng xu** lên bàn.

Do you have any coins for the parking meter?

Bạn có **đồng xu** nào cho máy đỗ xe không?

He collects rare coins from around the world.

Anh ấy sưu tập các **đồng xu** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

I always end up with a ton of coins after traveling.

Tôi luôn về nhà với đầy **đồng xu** sau mỗi chuyến đi.