好きな単語を入力!

"coincidentally" in Vietnamese

tình cờngẫu nhiên

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra cùng lúc hoặc có sự trùng hợp một cách bất ngờ, không sắp đặt trước. Thường mang ý nghĩa bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở đầu câu hoặc như một lời bình, trong văn cảnh trang trọng hay trung tính. Tương tự 'by coincidence', không dùng cho các trường hợp có chủ ý. Nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hoặc tình cờ.

Examples

Coincidentally, we arrived at the same restaurant.

**Tình cờ**, chúng tôi lại đến cùng một nhà hàng.

I ran into my teacher coincidentally at the mall.

Tôi đã gặp thầy giáo của mình ở trung tâm thương mại **tình cờ**.

Coincidentally, they wore the same shirt to the party.

**Tình cờ**, họ mặc cùng một chiếc áo đến bữa tiệc.

We were talking about her, and coincidentally, she called right then.

Chúng tôi đang nói về cô ấy thì **tình cờ**, cô ấy gọi đúng lúc đó.

I bought the same book coincidentally as my friend, without knowing it.

Tôi đã **tình cờ** mua cùng một quyển sách với bạn tôi, mà không biết đó.

I parked next to you, but only coincidentally—I didn’t see your car.

Tôi đỗ xe cạnh bạn, nhưng hoàn toàn **tình cờ**—tôi không hề nhìn thấy xe bạn.