Type any word!

"coincidental" in Vietnamese

trùng hợpngẫu nhiên

Definition

Hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng lúc chỉ là ngẫu nhiên, không có sự sắp đặt hay liên quan trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi các sự việc xảy ra đồng thời do ngẫu nhiên, không dùng cho các trường hợp có liên quan rõ ràng. Không nhầm với 'coincidence' (danh từ).

Examples

It was coincidental that we wore the same color today.

Việc chúng tôi mặc cùng màu hôm nay hoàn toàn là **trùng hợp**.

Their meeting at the store was purely coincidental.

Họ gặp nhau ở cửa hàng hoàn toàn là **trùng hợp**.

It is coincidental that both holidays fall in April this year.

Việc cả hai ngày lễ đều rơi vào tháng Tư năm nay là hoàn toàn **trùng hợp**.

Wow, that’s coincidental—I was just thinking about you!

Ôi, thật **trùng hợp**—mình vừa nghĩ đến bạn xong!

The fact that we both missed the bus was purely coincidental.

Việc cả hai chúng tôi bị lỡ xe buýt đều hoàn toàn **trùng hợp**.

Any similarity between the two stories is entirely coincidental.

Mọi điểm giống nhau giữa hai câu chuyện này đều hoàn toàn **trùng hợp**.