"coincidences" in Vietnamese
Definition
Những sự việc xảy ra cùng lúc hoặc có điểm giống nhau một cách bất ngờ, không có sự sắp đặt hay liên quan rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để chỉ các sự trùng hợp bất ngờ. Những cụm từ như 'by coincidence' (tình cờ), 'just a coincidence' (chỉ là trùng hợp) rất phổ biến. Không dùng cho các sự kiện có chủ đích liên quan với nhau.
Examples
It's strange how many coincidences have happened today.
Thật kỳ lạ là hôm nay đã có nhiều **sự trùng hợp** như vậy.
The twins having the same birthday was just one of many coincidences.
Việc hai anh em sinh đôi cùng sinh nhật chỉ là một trong nhiều **sự trùng hợp**.
We laughed about all the funny coincidences during the trip.
Chúng tôi đã cười về tất cả những **sự trùng hợp** hài hước trong chuyến đi.
There were so many coincidences that it almost felt like fate.
Có quá nhiều **sự trùng hợp** đến mức gần như cảm giác như định mệnh.
Do you believe all these coincidences mean something, or are they just random?
Bạn có tin tất cả những **sự trùng hợp** này có ý nghĩa gì không, hay chỉ là ngẫu nhiên?
Life is full of strange coincidences that you never see coming.
Cuộc sống đầy những **sự trùng hợp** kỳ lạ mà bạn không bao giờ ngờ tới.