"coin" in Vietnamese
Definition
Đồng xu là một miếng kim loại nhỏ, phẳng, dùng làm tiền. Ngoài ra, 'coin' còn có nghĩa là tạo ra từ hoặc cụm từ mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nhất, 'coin' chỉ đồng xu thật. Dùng trong các cụm như 'gold coin', 'coin collection', 'flip a coin'. Nghĩa động từ 'coin a term' khá trang trọng và hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
I found a coin on the floor.
Tôi nhặt được một **đồng xu** trên sàn.
She put a coin in the machine.
Cô ấy cho một **đồng xu** vào máy.
This old coin is from my grandfather.
**Đồng xu** cũ này là của ông tôi.
Let's flip a coin and see who goes first.
Hãy **tung đồng xu** để xem ai đi trước.
He collects rare coins from different countries.
Anh ấy sưu tập các **đồng xu** hiếm từ nhiều quốc gia.
The writer coined the term in the 1990s.
Tác giả đã **đặt ra** thuật ngữ này vào những năm 1990.