Type any word!

"coils" in Vietnamese

cuộn dâyvòng xoắn

Definition

Cuộn dây là vật hoặc đoạn dây, sợi gì đó được quấn thành vòng lặp hoặc dạng xoắn. Từ này cũng chỉ hình dạng xoắn ốc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cuộn dây’ dùng cho vật nào đó quấn thành vòng như dây điện, tóc xoăn, cuộn rắn. Không dùng cho chất lỏng hay vật phẳng. Hay gặp trong kỹ thuật, mô tả hình dạng hay chuyển động.

Examples

She wrapped the coils of rope around the hook.

Cô ấy quấn những **cuộn dây** thừng quanh cái móc.

The heater uses metal coils to make heat.

Máy sưởi dùng các **cuộn dây** kim loại để tạo nhiệt.

The snake lay in tight coils on the rock.

Con rắn nằm cuộn chặt thành các **vòng xoắn** trên tảng đá.

Can you untangle these coils of old wires for me?

Bạn có thể tháo các **cuộn dây** cũ này giúp mình không?

His hair forms little coils when it gets wet.

Tóc anh ấy sẽ thành các **vòng xoắn** nhỏ khi bị ướt.

I found several coils of copper behind the shed.

Tôi tìm thấy vài **cuộn dây** đồng sau nhà kho.