"coil" in Vietnamese
Definition
'Cuộn dây' là vật được quấn thành vòng lặp, như lò xo hay dây điện. Nó cũng có thể chỉ thiết bị bằng dây điện dùng cho điện hoặc sưởi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuộn dây', 'lò xo cuộn' được dùng nhiều trong kỹ thuật và khoa học. Có thể mô tả vật hàng ngày như dây cáp hoặc tóc. Phân biệt với 'uốn' (curl) vì 'cuộn' thường gắn với cấu trúc chặt hơn.
Examples
He made a coil of rope on the floor.
Anh ấy đã tạo một **cuộn dây** bằng dây thừng trên sàn nhà.
The heater uses a metal coil to make heat.
Máy sưởi dùng **cuộn dây** kim loại để tạo ra nhiệt.
You must coil the cable before putting it away.
Bạn phải **cuộn** cáp lại trước khi cất đi.
There was a coil of smoke rising from the chimney.
Có một **cuộn** khói bốc lên từ ống khói.
My earphones always end up in a tangled coil in my bag.
Tai nghe của tôi lúc nào cũng thành một **cuộn** rối trong túi.
She likes to coil her long hair into a bun.
Cô ấy thích **cuộn** tóc dài thành búi.