Type any word!

"cognitive" in Vietnamese

nhận thức

Definition

Liên quan đến quá trình tâm thần như suy nghĩ, học tập hoặc ghi nhớ. Thường dùng khi nói về não bộ hoặc cách con người xử lý thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhận thức' thường dùng trong môi trường học thuật, y tế hoặc giáo dục và ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'cognitive skills', 'cognitive development', 'cognitive impairment'.

Examples

Children develop cognitive skills as they grow.

Trẻ phát triển các kỹ năng **nhận thức** khi lớn lên.

Poor sleep can affect your cognitive performance.

Ngủ kém có thể ảnh hưởng đến hiệu suất **nhận thức** của bạn.

A puzzle improves cognitive abilities.

Giải đố giúp cải thiện khả năng **nhận thức**.

After the injury, his cognitive functions took a while to recover.

Sau chấn thương, các chức năng **nhận thức** của anh ấy mất một thời gian để hồi phục.

There’s growing interest in how diet affects cognitive health.

Mọi người ngày càng quan tâm đến việc chế độ ăn ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe **nhận thức**.

Researchers are looking for ways to measure cognitive decline in older adults.

Các nhà nghiên cứu đang tìm cách đo lường sự suy giảm **nhận thức** ở người lớn tuổi.