Type any word!

"coerced" in Vietnamese

bị ép buộc

Definition

Bị bắt buộc làm điều gì đó do áp lực, đe dọa hoặc sử dụng vũ lực; không phải tự nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'coerced confession' (lời thú nhận bị ép buộc). Chỉ trường hợp không tự nguyện mà do áp lực bên ngoài.

Examples

He was coerced into signing the contract.

Anh ấy đã bị **ép buộc** ký hợp đồng.

The witness gave a coerced confession.

Nhân chứng đã đưa ra một lời thú nhận **bị ép buộc**.

Some workers felt coerced to work overtime.

Một số công nhân cảm thấy **bị ép buộc** làm thêm giờ.

She later admitted that her answer was coerced by threats.

Cô ấy sau này thừa nhận rằng câu trả lời của mình đã bị **ép buộc** bởi những lời đe dọa.

Nobody should feel coerced into making personal decisions.

Không ai nên cảm thấy **bị ép buộc** đưa ra quyết định cá nhân.

His testimony was dismissed because it was clear he had been coerced.

Lời làm chứng của anh ấy đã bị bác bỏ vì rõ ràng là anh ấy đã bị **ép buộc**.