Type any word!

"coconut" in Vietnamese

dừa

Definition

Dừa là loại quả lớn vỏ cứng mọc trên cây dừa, bên trong có phần cơm màu trắng và nước dừa. Dừa được dùng để ăn, uống hoặc làm dầu, thủ công mỹ nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dừa' thường để chỉ quả, cơm dừa, nước dừa hoặc các sản phẩm từ dừa. Đừng nhầm với 'ca cao' (làm chocolate). Thường dùng trong ẩm thực nhiệt đới.

Examples

I like to drink coconut water on hot days.

Những ngày nóng tôi thích uống nước **dừa**.

She opened a coconut with a knife.

Cô ấy dùng dao bổ quả **dừa**.

The cake has coconut on top.

Trên mặt bánh có rắc **dừa**.

Can you grab a fresh coconut from the market?

Bạn có thể mua giúp mình một quả **dừa** tươi ở chợ không?

Have you ever tried coconut ice cream? It's delicious!

Bạn đã bao giờ thử kem **dừa** chưa? Ngon lắm đấy!

The inside of a coconut is soft, but the shell is really hard to crack.

Bên trong **dừa** thì mềm, nhưng vỏ bên ngoài rất cứng và khó tách.