Type any word!

"cocky" in Vietnamese

tự phụkiêu ngạo

Definition

Chỉ người tỏ ra quá tự tin và ngạo mạn, thường cho rằng mình hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cocky' mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khó chịu; không như 'confident' (tích cực). Chỉ dùng khi muốn phê bình ai đó quá tự tin.

Examples

He is so cocky, always talking about how great he is.

Anh ấy quá **tự phụ**, lúc nào cũng khoe mình giỏi thế nào.

Don’t be cocky before the exam—you still need to study.

Đừng **tự phụ** trước khi thi—bạn vẫn phải học đấy.

People don’t like it when you act cocky.

Mọi người không thích khi bạn cư xử **tự phụ**.

He came off a bit cocky during the interview, but he’s actually nice.

Anh ấy có vẻ hơi **tự phụ** trong buổi phỏng vấn nhưng thật ra lại rất dễ chịu.

Don’t get too cocky just because you won one game.

Đừng quá **tự phụ** chỉ vì bạn thắng một trận.

She’s talented, but sometimes her cocky attitude puts people off.

Cô ấy có tài nhưng đôi khi thái độ **tự phụ** khiến người khác khó chịu.