"cocktail" en Vietnamese
Definición
Đồ uống có cồn được pha trộn từ rượu mạnh với các thành phần khác như nước trái cây, soda hoặc siro. Ngoài ra còn có thể chỉ bất kỳ sự pha trộn nào của các thứ khác nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường chỉ các loại thức uống có cồn trong nhà hàng, bar hoặc tiệc. Gặp nhiều trong các cụm như 'cocktail party', 'cocktail menu', 'shrimp cocktail'. Không nên nhầm với 'mocktail' (loại nước pha không có cồn).
Ejemplos
She ordered a cocktail with lime and ice.
Cô ấy gọi một ly **cocktail** với chanh và đá.
This bar makes a strong cocktail.
Quán bar này pha **cocktail** rất mạnh.
He learned how to make a simple cocktail at home.
Anh ấy đã học cách pha một **cocktail** đơn giản tại nhà.
I'm in the mood for a fresh cocktail, not a beer.
Tôi đang muốn một ly **cocktail** tươi mát, không phải bia.
They serve great cocktails on the rooftop after sunset.
Sau hoàng hôn, họ phục vụ **cocktail** tuyệt vời trên sân thượng.
The welcome cocktail was included in the hotel package.
**Cocktail** chào mừng được bao gồm trong gói khách sạn.