"cockpit" in Vietnamese
Definition
Phần phía trước của máy bay nơi phi công ngồi điều khiển. Ngoài ra, cũng chỉ khu vực điều khiển của thuyền, xe đua hoặc tàu vũ trụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho máy bay, nhưng cũng xuất hiện với thuyền buồm, ô tô đua hoặc tàu vũ trụ. Không dùng thay cho 'cabin' (khoang hành khách).
Examples
The pilot sat in the cockpit and started the engine.
Phi công ngồi vào **buồng lái** và khởi động động cơ.
The cockpit is full of buttons and screens.
**Buồng lái** đầy các nút bấm và màn hình.
Visitors cannot enter the cockpit during a flight.
Khách không được phép vào **buồng lái** trong suốt chuyến bay.
She dreams of one day sitting in the cockpit of a space shuttle.
Cô ấy mơ một ngày được ngồi trong **buồng lái** của tàu con thoi vũ trụ.
Rain was leaking into the race car's cockpit, making it hard for the driver to see.
Mưa rò rỉ vào **buồng lái** xe đua, khiến tài xế khó quan sát.
Can you imagine all the things a pilot has to handle from the cockpit?
Bạn có tưởng tượng được tất cả những thứ phi công phải xử lý từ **buồng lái** không?