"cocked" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để mô tả súng đã lên cò sẵn sàng bắn, hoặc một bộ phận cơ thể (như đầu, lông mày) nghiêng sang một phía. Thường gặp trong các tình huống sẵn sàng hành động hoặc thể hiện thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cocked gun' là súng sẵn sàng bắn. 'Cocked head', 'cocked eyebrow' chỉ động tác nghiêng đầu, nhướng mày thể hiện tò mò hoặc ngạc nhiên. Không dùng cho súng tự động hiện đại.
Examples
He held a cocked gun in his hand.
Anh ấy cầm một khẩu súng đã **lên cò** trên tay.
She cocked her head to listen carefully.
Cô ấy **nghiêng** đầu để lắng nghe kỹ hơn.
With an eyebrow cocked, he looked surprised.
Anh ấy tỏ ra ngạc nhiên với một bên lông mày **nhướng** lên.
"The gun was already cocked, so be careful," he warned.
"Súng đã được **lên cò** sẵn rồi, cẩn thận đấy," anh ta cảnh báo.
She cocked her head, puzzled by the question.
Cô ấy **nghiêng** đầu, bối rối trước câu hỏi.
He shot me a cocked eyebrow as if to say, 'Really?'
Anh ấy nhướn **lông mày** nhìn tôi như muốn nói: 'Thật à?'