输入任意单词!

"cock" 的Vietnamese翻译

gà trốngvan (vòi nước)dương vật (tục)

释义

Gà trống là con gà đực trưởng thành. 'Cock' cũng có thể chỉ van hoặc vòi nước, ngoài ra còn là từ thô tục chỉ bộ phận sinh dục nam.

用法说明(Vietnamese)

'cock' ít dùng trong tiếng Anh hiện đại cho gà trống, thường dùng 'rooster' hơn, nhất là ở Mỹ. Nghĩa 'van/vòi' chỉ xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật. Nghĩa chỉ dương vật rất thô tục, tránh dùng nơi trang trọng.

例句

The cock started crowing before sunrise.

**Gà trống** bắt đầu gáy trước khi mặt trời mọc.

There is a cock in the farmyard with three hens.

Trong sân trại có một **gà trống** và ba con gà mái.

Turn the cock off before you remove the pipe.

Tắt **van** trước khi tháo ống ra.

My granddad always called the bird a cock, never a rooster.

Ông tôi luôn gọi con chim đó là **gà trống**, chưa bao giờ nói 'rooster'.

The plumber said the old cock was leaking again.

Thợ sửa ống nước nói cái **van** cũ lại bị rò rỉ.

He got kicked out for making jokes about his cock in front of everyone.

Anh ta bị đuổi ra ngoài vì đùa về **dương vật** của mình trước mặt mọi người.