Type any word!

"cobra" in Vietnamese

rắn hổ mang

Definition

Một loài rắn lớn, có nọc độc, nổi tiếng với chiếc cổ bạnh và tư thế đe dọa khi gặp nguy hiểm. Rắn hổ mang thường sống ở châu Á và châu Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ loài rắn hổ mang, không thay thế cho từ 'rắn' nói chung. Thường xuất hiện trong các chương trình động vật hoang dã hoặc ngữ cảnh mô tả sự nguy hiểm.

Examples

The cobra can spread its hood when it feels threatened.

**Rắn hổ mang** có thể xòe mang khi bị đe dọa.

A cobra is a type of poisonous snake.

**Rắn hổ mang** là một loại rắn có nọc độc.

The cobra lives in warm places like India and Africa.

**Rắn hổ mang** sống ở những nơi ấm áp như Ấn Độ và châu Phi.

Have you ever seen a cobra in real life?

Bạn từng thấy **rắn hổ mang** ngoài đời thật chưa?

The snake charmer played music, and the cobra swayed to the rhythm.

Người thôi miên rắn chơi nhạc và **rắn hổ mang** lắc lư theo điệu.

She moves so quietly, it’s like she’s a cobra ready to strike.

Cô ấy di chuyển rất nhẹ nhàng, như một **rắn hổ mang** sẵn sàng tấn công.