"cobbler" in Vietnamese
Definition
Cobbler vừa có nghĩa là người sửa giày vừa là món bánh ngọt nướng từ trái cây phủ lớp bột bên trên.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Mỹ, 'cobbler' hay dùng cho món tráng miệng ở miền Nam nước Mỹ; nghĩa nghề nghiệp thì cổ hơn. Phân biệt 'cobbler' (sửa giày) với 'shoemaker' (làm giày). Bánh cobbler có lớp bột phía trên, không phải lớp vỏ kín như 'pie'.
Examples
My grandfather was a cobbler who fixed shoes.
Ông tôi là một **thợ đóng giày** và sửa giày dép.
We ate peach cobbler for dessert last night.
Tối qua chúng tôi ăn **bánh cobbler đào** tráng miệng.
The cobbler repaired my broken sandals.
**Thợ đóng giày** đã sửa đôi dép bị hỏng của tôi.
I can’t say no to warm apple cobbler with ice cream.
Tôi không cưỡng lại được **bánh cobbler táo** nóng ăn cùng kem.
If your boots are falling apart, take them to a cobbler instead of throwing them away.
Nếu đôi bốt của bạn hỏng, hãy đem đến **thợ đóng giày** thay vì vứt đi.
We always order the berry cobbler when we visit that diner.
Mỗi lần đến quán ăn đó chúng tôi luôn gọi **bánh cobbler dâu**.