"coats" in Vietnamese
Definition
Áo khoác là loại áo ngoài mặc để giữ ấm. Từ này cũng có thể dùng để chỉ một lớp phủ, như lớp sơn trên tường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ áo ngoài dày, ấm hơn “jacket”. Cụm như 'winter coat', 'raincoat', và 'a coat of paint' (lớp sơn) rất phổ biến.
Examples
The kids put on their coats before going outside.
Bọn trẻ mặc **áo khoác** trước khi ra ngoài.
There are two black coats by the door.
Có hai **áo khoác** màu đen ở gần cửa.
The painter added two coats of white paint.
Người thợ sơn đã sơn hai **lớp phủ** sơn trắng.
Grab your coats—it’s colder than I expected out there.
Lấy **áo khoác** nhé—ngoài trời lạnh hơn tôi nghĩ đấy.
We left our coats in the car and had to run back for them.
Chúng tôi để quên **áo khoác** trong xe và phải quay lại lấy.
The walls need another couple of coats before the color looks even.
Tường cần thêm vài **lớp phủ** nữa thì màu mới đều.