Digite qualquer palavra!

"coastline" em Vietnamese

đường bờ biển

Definição

Đường bờ biển là ranh giới nơi đất liền tiếp giáp với biển; là viền ngoài của một quốc gia hoặc khu vực giáp với đại dương.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong địa lý và du lịch, kết hợp với các tính từ như 'đường bờ biển đá', 'đường bờ biển dài'. Khác với 'bờ biển' hoặc 'bãi biển' chỉ vùng cụ thể cạnh nước.

Exemplos

Many tourists love to walk along the coastline.

Nhiều du khách thích đi dạo dọc theo **đường bờ biển**.

This country has a long coastline.

Đất nước này có **đường bờ biển** dài.

The map shows the entire coastline of the island.

Bản đồ cho thấy toàn bộ **đường bờ biển** của hòn đảo.

The coastline here is really dramatic, with steep cliffs and hidden caves.

**Đường bờ biển** ở đây rất ấn tượng, với những vách đá dựng đứng và hang động ẩn.

After driving for hours, we finally reached the coastline just before sunset.

Sau nhiều giờ lái xe, chúng tôi cuối cùng đã đến **đường bờ biển** ngay trước khi mặt trời lặn.

Rising sea levels are changing the shape of the coastline every year.

Mực nước biển dâng làm thay đổi hình dạng **đường bờ biển** mỗi năm.