"coarse" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ bề mặt thô ráp, sần sùi hoặc cách cư xử, lời nói thiếu lịch sự và tế nhị.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng theo nghĩa mô tả vật chất sẽ trung tính (ví dụ: 'coarse sand'), nhưng để chỉ ngôn ngữ/ứng xử thì mang ý nghĩa tiêu cực ('coarse language'). Không nhầm với 'course'.
Examples
The towel feels coarse against my skin.
Khăn này chạm vào da tôi cảm thấy **thô ráp**.
We walked on coarse sand at the beach.
Chúng tôi đã đi bộ trên cát **thô** ở bãi biển.
This bread has a coarse texture.
Bánh mì này có kết cấu **thô**.
His manners seemed coarse compared to everyone else at the table.
Cách cư xử của anh ấy so với mọi người khác ở bàn ăn trông có vẻ **thô lỗ**.
Some people find his jokes a bit coarse, but he means no harm.
Một số người thấy những câu đùa của anh ấy hơi **tục tĩu**, nhưng anh ấy không có ý xấu.
You might want to use a finer filter; this one leaves the coffee a bit coarse.
Bạn có thể muốn dùng bộ lọc mịn hơn; cái này làm cà phê vẫn hơi **thô**.