Type any word!

"coalition" in Vietnamese

liên minh

Definition

Một nhóm cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia hợp tác với nhau vì mục đích chung, thường là trong lĩnh vực chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong chính trị ('liên minh chính phủ'), nhưng cũng chỉ mọi liên kết nhằm mục đích chung. Mang tính tạm thời và chính thức, không dùng cho nhóm thân mật.

Examples

The two parties formed a coalition to win the election.

Hai đảng đã thành lập một **liên minh** để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

A coalition of organizations helped clean up the river.

Một **liên minh** các tổ chức đã giúp làm sạch con sông.

The countries agreed to join a coalition against terrorism.

Các quốc gia đã đồng ý tham gia một **liên minh** chống khủng bố.

After months of negotiation, they finally announced the new coalition government.

Sau nhiều tháng đàm phán, họ cuối cùng đã công bố **chính phủ liên minh** mới.

It's hard for a coalition to agree on every decision.

Rất khó để một **liên minh** thống nhất về mọi quyết định.

The environmental groups built a coalition to push for new laws.

Các nhóm môi trường đã xây dựng một **liên minh** để thúc đẩy luật mới.