输入任意单词!

"coal" 的Vietnamese翻译

than

释义

Một loại đá màu đen hoặc nâu sậm, cứng, được đốt làm nhiên liệu. Than còn được dùng trong công nghiệp để sản xuất nhiệt và điện.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường là danh từ không đếm được: 'a pile of coal'. Một số cụm quen thuộc: 'coal mine', 'coal miner', 'coal-fired power plant'. Không nên nhầm với 'charcoal', thường dùng để nướng hoặc sưởi.

例句

The train used coal many years ago.

Nhiều năm trước, tàu hỏa sử dụng **than**.

They found coal under the ground.

Họ đã tìm thấy **than** dưới lòng đất.

The factory burns coal to make energy.

Nhà máy này đốt **than** để tạo ra năng lượng.

My grandfather worked in a coal mine when he was young.

Ông của tôi từng làm việc trong mỏ **than** khi còn trẻ.

A lot of towns grew because of the coal industry.

Nhiều thị trấn phát triển nhờ ngành công nghiệp **than**.

People are trying to use less coal and more clean energy.

Mọi người đang cố gắng sử dụng ít **than** hơn và dùng thêm năng lượng sạch.