Введите любое слово!

"coachman" in Vietnamese

người đánh xe ngựa

Definition

Người điều khiển xe ngựa, thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này hiện nay hiếm dùng, chủ yếu xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện cổ hoặc phim về quá khứ. Không dùng cho tài xế taxi hoặc xe buýt hiện đại.

Examples

The coachman waited outside the house with his carriage.

**Người đánh xe ngựa** đứng đợi ngoài nhà cùng chiếc xe ngựa.

The coachman opened the door for the passengers.

**Người đánh xe ngựa** mở cửa cho hành khách.

The little boy waved to the coachman as the carriage passed.

Cậu bé vẫy tay chào **người đánh xe ngựa** khi xe ngựa đi qua.

In old novels, the coachman is often described as a loyal servant.

Trong các tiểu thuyết cũ, **người đánh xe ngựa** thường được miêu tả là người phục vụ trung thành.

He tipped the coachman for a smooth ride through the city.

Anh ấy đã bo cho **người đánh xe ngựa** vì chuyến đi suôn sẻ qua thành phố.

The coachman shouted at the horses, urging them to go faster through the rain.

**Người đánh xe ngựa** hét lên thúc ngựa đi nhanh hơn dưới mưa.