Type any word!

"coaches" in Indonesian

huấn luyện viênxe khách

Definition

Coaches là số nhiều của coach, chỉ các huấn luyện viên thể thao hoặc xe khách dùng đi đường dài.

Usage Notes (Indonesian)

‘Coaches’ chủ yếu nói về huấn luyện viên thể thao hoặc xe khách đường dài; không dùng để nói về 'life coach' hay 'business coach'. Phải dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa cho đúng.

Examples

The soccer team has three coaches.

Đội bóng đá có ba **huấn luyện viên**.

There are two coaches waiting outside the school.

Có hai chiếc **xe khách** đang đợi bên ngoài trường.

Our basketball coaches are very friendly.

Các **huấn luyện viên** bóng rổ của chúng tôi rất thân thiện.

Several coaches gave the players advice during practice.

Nhiều **huấn luyện viên** đã cho các cầu thủ lời khuyên trong buổi tập luyện.

All the school coaches left after the tournament was over.

Tất cả các **huấn luyện viên** của trường đã rời đi sau giải đấu.

We had to put our luggage under the coaches before the trip.

Chúng tôi phải xếp hành lý dưới **xe khách** trước chuyến đi.