Type any word!

"co" in Vietnamese

đồng- (tiền tố)bạn đồng hành (thân mật)

Definition

'đồng-' là một tiền tố thể hiện sự cùng tham gia hay hợp tác, ví dụ như 'đồng nghiệp', 'đồng sáng lập'. Đôi khi còn dùng chỉ bạn đồng hành một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'đồng-' chỉ dùng làm tiền tố, gắn liền với từ chính (không dùng độc lập). Việc dùng riêng 'đồng' rất hiếm, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng xã hội.

Examples

We are co-workers in the same company.

Chúng tôi là **đồng nghiệp** trong cùng một công ty.

She is a co-author of the book.

Cô ấy là **đồng tác giả** của cuốn sách.

We need a co-signer for the contract.

Chúng ta cần một **đồng người ký** cho hợp đồng này.

My co and I finished the project late last night.

Tôi và **bạn đồng hành** đã hoàn thành dự án muộn đêm qua.

Let's co-host the event—it'll be more fun together.

Chúng ta hãy cùng **đồng tổ chức** sự kiện này—sẽ vui hơn nhiều.

I texted my co about the meeting time.

Tôi đã nhắn tin cho **bạn đồng hành** về thời gian họp.