"clutches" in Vietnamese
Definition
'Clutches' là sự kiểm soát chặt chẽ, thường trong tình huống nguy hiểm. Ngoài ra, đây cũng là bộ phận giúp ô tô truyền lực từ động cơ đến bánh xe.
Usage Notes (Vietnamese)
'in the clutches of' dùng để nói ở dưới sự kiểm soát nguy hiểm. Ý nghĩa về ô tô phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật. Không dùng cho 'clutch' (ví cầm tay).
Examples
She escaped from the clutches of the thief.
Cô ấy đã thoát khỏi **nanh vuốt** của tên trộm.
His car needs new clutches.
Xe của anh ấy cần thay **bộ ly hợp** mới.
The hero rescued the child from the monster's clutches.
Người hùng đã giải cứu đứa trẻ khỏi **nanh vuốt** của quái vật.
She felt trapped in the clutches of fear.
Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong **sự kìm kẹp** của nỗi sợ.
After hours on the road, the truck’s clutches started slipping.
Sau nhiều giờ di chuyển, **bộ ly hợp** của xe tải bắt đầu trượt.
He fell into the clutches of a dangerous crowd.
Anh ta rơi vào **nanh vuốt** của một đám đông nguy hiểm.