Введите любое слово!

"clutch" in Vietnamese

bộ ly hợp (ô tô)bám chặtví cầm tay

Definition

'Clutch' là danh từ chỉ bộ phận trong ô tô kết nối hoặc ngắt động cơ và bánh xe, một loại ví nhỏ hoặc việc cầm nắm chắc. Là động từ, nghĩa là bám chặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clutch' trong xe hơi là thuật ngữ kỹ thuật ('clutch pedal'), trong thời trang rất thường ('clutch purse'), còn trong thể thao/trò chơi dùng trong lóng chỉ thể hiện tốt lúc áp lực ('a clutch play'). Động từ hay đi kèm 'at' ('clutch at his chest').

Examples

I pressed the clutch to change gears.

Tôi nhấn **bộ ly hợp** để đổi số.

She carried a red clutch to the party.

Cô ấy mang một chiếc **ví cầm tay** màu đỏ đến bữa tiệc.

The child clutched his mother's hand tightly.

Đứa trẻ **nắm chặt** tay mẹ.

He made a clutch play and won the game for his team.

Anh ấy đã có một pha xử lý **quyết định** giúp đội chiến thắng.

She clutched her bag when she heard a strange noise.

Cô ấy **ôm chặt** cái túi khi nghe tiếng động lạ.

My car's clutch is starting to wear out and needs repair.

**Bộ ly hợp** của xe tôi bắt đầu mòn và cần sửa chữa.