"clumsy" in Vietnamese
Definition
Người vụng về thường xuyên làm rơi đồ vật, va chạm hoặc di chuyển không linh hoạt. Cũng có thể chỉ hành động hoặc sự việc làm một cách lóng ngóng, không khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vụng về' dùng cho tai nạn nhỏ, cử động lóng ngóng hoặc lỗi với đồ vật, ít mang ý tiêu cực mạnh. Có thể dùng cho người, hành động, đồ vật ('bàn tay vụng về', 'cách giải thích vụng về').
Examples
He is very clumsy and always drops his phone.
Anh ấy rất **vụng về** và luôn làm rơi điện thoại.
The clumsy cat knocked over the vase.
Con mèo **vụng về** đã làm đổ bình hoa.
Her clumsy handwriting is hard to read.
Chữ viết tay **vụng về** của cô ấy rất khó đọc.
Sorry! That was a clumsy mistake on my part.
Xin lỗi! Đó là một lỗi **vụng về** của tôi.
He gave a clumsy explanation that didn’t really make sense.
Anh ấy đưa ra một lời giải thích **vụng về** mà không thực sự hợp lí.
I’m so clumsy today—I keep tripping over nothing!
Hôm nay tôi thật **vụng về**—cứ liên tục vấp ngã vô cớ!