"clues" in Vietnamese
Definition
Những chi tiết, dấu hiệu hoặc thông tin giúp bạn tìm ra đáp án hoặc hiểu điều gì đó. Thường dùng trong vụ án, điều tra hoặc trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'tìm manh mối', 'cho gợi ý'. Thường gặp trong cụm như 'a clue about', 'a clue to', 'theo các manh mối'. Trong văn nói, 'I haven’t got a clue' nghĩa là 'tôi không biết gì cả'.
Examples
The police found two clues in the room.
Cảnh sát đã tìm thấy hai **manh mối** trong phòng.
These clues can help us solve the puzzle.
Những **manh mối** này có thể giúp chúng ta giải câu đố.
I wrote down the clues from the game.
Tôi đã ghi lại các **manh mối** trong trò chơi.
We didn't have many clues, but somehow we figured it out.
Chúng tôi không có nhiều **manh mối**, nhưng bằng cách nào đó vẫn tìm ra được.
The email gave us a few clues about what happened.
Email đã cho chúng tôi vài **gợi ý** về những gì đã xảy ra.
I followed the clues, and they led me straight to the answer.
Tôi đã lần theo các **manh mối**, và chúng dẫn tôi thẳng tới đáp án.